epistle to the ephesians

epistle to the ephesians

The student reads from the Epistle to the Ephesians during a Bible study.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thư gửi tín hữu Ê-phê-: "Epistle to the Ephesians" một trong những thư tín trong Tân Ước của Kinh Thánh, được cho do Thánh Phao- viết gửi cho cộng đồng tín hữu tại thành Ê-phê-. Bức thư này giải thích về kế hoạch thiêng liêng của Đức Chúa Trời dành cho thế giới sự hoàn tất kế hoạch đó trong Chúa Giê-xu Christ.
dụ sử dụng
  • (Thư gửi tín hữu Ê-phê- thường được nghiên cứu những lời dạy về sự hiệp nhất ân điển.)
  • (Trong Thư gửi tín hữu Ê-phê-, Phao- nhấn mạnh tầm quan trọng của đức tin tình yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Epistle to the Ephesians as a theological work": Bức thư này được xem như một tác phẩm thần học quan trọng, tập trung vào chủ đề "Hội Thánh thân thể của Đấng Christ".
    • The Epistle to the Ephesians serves as a cornerstone for understanding Christian ecclesiology. (Thư gửi tín hữu Ê-phê- nền tảng để hiểu về giáo hội học Đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephesians (danh từ riêng, số nhiều): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ bức thư này hoặc cư dân thành Ê-phê-.

    • We studied Ephesians in our Bible study group. (Chúng tôi đã học sách Ê-phê- trong nhóm nghiên cứu Kinh Thánh.)
  • Epistle (danh từ): thư tín, đặc biệt thư trong Kinh Thánh.

    • The apostle wrote many epistles to the early churches. (Vị sứ đồ đã viết nhiều thư tín cho các hội thánh ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter to the Ephesians: thư gửi tín hữu Ê-phê- (cách gọi thông thường).
  • Pauline Epistle to the Ephesians: thư tín của Phao- gửi tín hữu Ê-phê- (nhấn mạnh tác giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây một danh từ riêng mang tính tôn giáo.

Thành ngữ liên quan
  • "Armor of God" (khí giới của Đức Chúa Trời): một thành ngữ bắt nguồn từ Ê-phê- 6:10-18, chỉ sự bảo vệ thiêng liêng.
    • He put on the armor of God to face his spiritual battles. (Anh ấy mặc lấy khí giới của Đức Chúa Trời để đối mặt với những trận chiến thuộc linh.)